Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basiscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng về phía căn cứ; xa khỏi đỉnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Toward or facing the base; away from the apex.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
acroscopic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
basiscopic
basiscopic
ally
Theo cách cơ bản
trạng từ
AI
1
Hướng về phía căn cứ
1
Hướng về phía căn cứ
1
Hướng về phía căn cứ