Dịch

sound effect

danh từ (noun)
UK/ˈsaʊnd ɪˈfɛkt/US/ˈsaʊnd əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Âm thanh được tạo hoặc tăng cường nhân tạo, được sử dụng để đi kèm với hành động của một tác phẩm kịch, chẳng hạn như phim, vở kịch hoặc trò chơi điện tửdanh từAn artificially created or enhanced sound, used to accompany the action of a dramatic production, such as a film, play or video game.
  2. Chú thích trong truyện tranh thể hiện âm thanhdanh từA caption in a comic strip representing a sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sound effectDạng gốc (base form)
  2. sound effectsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , .
  • . . , , . , . . , , .
  • .

AI