Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efecto sonoro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiệu ứng âm thanh
danh từ
sound effect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
efecto sonoro
Dạng gốc
(base form)
efecto
s sonoros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sound effect
Âm thanh được tạo hoặc tăng cường nhân tạo, được sử dụng để đi kèm với hành động của một tác phẩm kịch, chẳng hạn như phim, vở kịch hoặc trò chơi điện tử
AI
1
Hiệu ứng âm thanh
1
Hiệu ứng âm thanh
1
Hiệu ứng âm thanh