Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tener efecto
Nghĩa chính
1
Có tác dụng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
行之有效
xíng zhī yǒu xiào
Hiệu quả, có tác dụng
Tiếng Anh
active
Chủ động, có tác dụng
effecting
Có tác dụng, gây ra
efficient
Hiệu quả, có tác dụng
Ví dụ
Este
medicamento
tiene
un
efecto
duradero
.
Loại thuốc này có tác dụng lâu dài.
Xuất hiện ở từ khác
do
Tiếng Anh
tương đương
efecto
kết hợp
có tác dụng
AI
1
Có tác dụng
1
Có tác dụng
1
Có tác dụng