Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giả vờđộng từTo model, replicate, duplicate the behavior, appearance or properties of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simulateNguyên thể (infinitive)
- simulatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- simulatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- simulatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- simulate sthmô phỏng cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simulate conditions | Mô phỏng các điều kiện | |
| simulate flight | Mô phỏng chuyến bay | |
| simulated tradingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paper trading |
| simulated casualtydanh từ | danh từ | (một người không chuyên được đào tạo để miêu tả thực tế thương tích hoặc bệnh tật nhằm đào tạo những người ứng cứu đầu tiên, nhân viên y tế hoặc nhân viên cấp cứu khác) |
| simulated annealingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật xác suất để ước tính mức tối ưu tổng thể của một hàm nhất định, tương tự như quá trình ủ kim loại |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Giả tạo
- Giả tạo, vờ vịtFeigned; pretended.
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ dùng máy tạo khói để mô phỏng màn sương mù mà bạn sẽ thực sự gặp phải.
- dưới lớp vỏ tôn giáo giả tạo
- Tom's .Các bài thơ của Tom phỏng lại những chỗ khiếm khuyết trong văn bản cổ nhằm tạo hiệu quả thi ca.
Họ từ (word family)
cùng gốc simulateNguồn gốc (etymology)
động từ
- mượn từ tiếng Latinhsimulātus
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạisymulat“feigned; similar”
- từ tiếng Latinhsimulātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha