Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simulatability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện tồn tại hoặc mức độ mà một cái gì đó có thể được mô phỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being, or the extent to which something is simulatable
Nguồn gốc
(etymology)
simulate
+
-ability
AI
1
Điều kiện tồn tại hoặc mức độ mà một cái gì đó có thể được mô phỏng
1
Điều kiện tồn tại hoặc mức độ mà một cái gì đó có thể được mô phỏng
1
Điều kiện tồn tại hoặc mức độ mà một cái gì đó có thể được mô phỏng