Nghĩa chính
- Thiết bị mô phỏngdanh từOne who simulates or feigns.
- Máy mô phỏng, thiết bị mô phỏngdanh từA machine or system that simulates an environment (such as an aircraft cockpit), often for training purposes.
- Trò chơi mô phỏngdanh từA game that attempts to reproduce an experience realistically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simulatorDạng gốc (base form)
- simulatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battle simulator | Mô phỏng chiến đấu | |
| driving simulator | Máy mô phỏng lái xe | |
| flight simulator | Mô phỏng bay | |
| simulator game | Trò chơi mô phỏng | |
| train simulator | Mô phỏng lái tàu | |
| walking simulatordanh từ | danh từ | Trò chơi mô phỏng đi bộ |
| city simulatordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với city sim |
| Time Simulatordanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ mô phỏng dựa trên ngăn xếp |
Họ từ (word family)
cùng gốc simulatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Ngay cả khi thú nhận tội, người đàn ông có thể điên, hoặc là một kẻ giả vờ gian lận.
- , £350 .Các buổi học cho tài xế đang diễn ra, mỗi tài xế cần một ngày đầy đủ trên máy mô phỏng trước khi thử nghiệm xe điện trên tuyến mới trị giá 350 triệu bảng.
- a pinball simulatormáy mô phỏng pinball