Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
city simulator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với city sim
danh từ
Synonym of city sim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
city simulator
Dạng gốc
(base form)
city simulator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
city sim
AI
1
Đồng nghĩa với city sim
1
Đồng nghĩa với city sim
1
Đồng nghĩa với city sim