Dịch

city simulator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với city simdanh từSynonym of city sim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. city simulatorDạng gốc (base form)
  2. city simulatorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI