simulador
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/simulaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mô phỏngtính từsimulating
- Mô phỏng, giả lậptính từsimulated
- Máy mô phỏng, thiết bị mô phỏngdanh từsimulator
- Kẻ giả bệnhdanh từmalingerer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simuladorDạng gốc (base form)
- simuladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- simuladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- simuladoraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ giả vờ
- Kẻ giả vờ, kẻ giả tạopretender
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)