Dịch

simulador

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/simulaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mô phỏngtính từsimulating
  2. Mô phỏng, giả lậptính từsimulated
  3. Máy mô phỏng, thiết bị mô phỏngdanh từsimulator
  4. Kẻ giả bệnhdanh từmalingerer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simuladorDạng gốc (base form)
  2. simuladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. simuladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. simuladoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ giả vờ
  1. Kẻ giả vờ, kẻ giả tạopretender

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI