Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Time Simulator
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ mô phỏng dựa trên ngăn xếp
danh từ riêng
A stack-based simulation language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Time Complex Simulator
AI
1
Ngôn ngữ mô phỏng dựa trên ngăn xếp
1
Ngôn ngữ mô phỏng dựa trên ngăn xếp
1
Ngôn ngữ mô phỏng dựa trên ngăn xếp