Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simulated trading
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
m
j
ə
ˌ
l
eɪ
t
ɪ
d
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paper trading
danh từ
Synonym of paper trading
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paper trading
AI
1
Đồng nghĩa với paper trading
1
Đồng nghĩa với paper trading
1
Đồng nghĩa với paper trading