Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự giả vờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of pretending; false or simulated show or appearance; false or hypocritical assertion or representation.
- Sự làm bộdanh từkhông đếm được (uncountable)Affectation or ostentation of manner.
- Mục đích giả tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intention or purpose not real but professed.
- Lời khẳng định vô căn cứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unsupported claim made or implied.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pretenseDạng gốc (base form)
- pretensesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pretense of doing sthgiả vờ làm gìBy the end of the evening she had abandoned all pretense of being interested.Đến cuối buổi tối, cô ấy không còn giả vờ là mình quan tâm nữa.
- pretense of sthsự giả vờ về cái gìHe made no pretense of great musical knowledge.Anh ta chẳng hề giả vờ là mình am hiểu sâu về âm nhạc.
- pretense that…sự giả vờ rằng…She was unable to keep up the pretense that she loved him.Cô ấy không thể tiếp tục giả vờ rằng mình yêu anh ta.
- pretense (to sth)yêu sách (về cái gì), tự nhận (có cái gì)A judge should have at least some pretense to objectivity.Một vị thẩm phán ít nhất phải có một chút khách quan.
- pretense (to doing sth)tự nhận (có khả năng làm gì)I make no pretense to being an expert on the subject.Tôi không tự nhận mình là chuyên gia về đề tài này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false pretensedanh từ | danh từ | Sự trình bày được tạo nên từ những khẳng định không đúng sự thật nhằm truyền đạt một ấn tượng sai lầm |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nỗ lực không chân thành
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An insincere attempt to reach a specific condition or quality.
Ví dụ
- " ", , ."Lady Little", danh hiệu mà cô ấy sử dụng, chỉ là một sự giả vờ.
- .Bà ấy là một người phụ nữ thẳng thắn, không chút giả tạo.
- chỉ với vẻ chính xác giả tạo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pretenseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipretensse
- từ tiếng Latinh muộnpraetēnsus
- từ tiếng Latinhpraetendō“to pretend”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha