Nghĩa chính
- Sự bắt chướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of imitating.
- Đồ nhái, hàng giả, bản saodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A copy or simulation; something that is not the real thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imitationDạng gốc (base form)
- imitationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in imitation of sb/sthbắt chước ai/cái gìMany corporate methods have been adopted by American managers in imitation of Japanese practice.Nhiều phương pháp doanh nghiệp đã được các nhà quản lý Mỹ áp dụng theo kiểu bắt chước cách làm của Nhật Bản.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cheap imitation | Hàng nhái rẻ tiền | |
| flattering imitation | Sự bắt chước tâng bốc | |
| imitation leather | Da nhân tạo | |
| in imitation of | Bắt chước theo | |
| pale imitation | Bản sao vụng về | |
| non-imitationdanh từ | danh từ | Một cái gì đó hoặc ai đó là duy nhất và cá nhân |
| imitation lacedanh từ | danh từ | Ren được làm bằng máy móc |
| imitation gamedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Turing test |
Ví dụ
- để bắt chước theo
- .Đây là hàng giả.
- , , .Điện ảnh là nghệ thuật, ước mơ, sự bắt chước cuộc sống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ nhái
Họ từ (word family)
cùng gốc imitationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiimitacioun
- từ tiếng Pháp trung đạiimitacion
- từ tiếng Pháp cổimitacion