calco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkalko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hành động sao chép hoặc tái tạo một cái gì đódanh từthe action of copying or reproducing something
- Sao chépdanh từcopy
- Sự bắt chước, sự sao chépdanh từimitation, reproduction
- Giàydanh từshoe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calcoDạng gốc (base form)
- calcosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papel de calcodanh từ | danh từ | Giấy can |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một calque
- a calque
Ví dụ
- ,
- , , Natalie
Họ từ (word family)
cùng gốc calcoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung