Dịch

calco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkalko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động sao chép hoặc tái tạo một cái gì đódanh từthe action of copying or reproducing something
  2. Sao chépdanh từcopy
  3. Sự bắt chước, sự sao chépdanh từimitation, reproduction
  4. Giàydanh từshoe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcoDạng gốc (base form)
  2. calcosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

papel de calcodanh từGiấy can

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một calque
  1. a calque

Ví dụ

  • ,
  • , , Natalie

AI