Dịch

calcogenuro

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các nguyên tố thuộc nhóm 16 của bảng tuần hoàn: oxy, lưu huỳnh, selen, Tellurium hoặc poloniumqua tiếng Anhtính từchalcogen
  2. Các hợp chất nhị phân của chalcogen có nguyên tố dương điện hơnqua tiếng Anhdanh từchalcogenide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcogenuroDạng gốc (base form)
  2. calcogenurasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calcogenurosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calcogenuraGiống cái (feminine)

AI