calcogenuro
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các nguyên tố thuộc nhóm 16 của bảng tuần hoàn: oxy, lưu huỳnh, selen, Tellurium hoặc poloniumqua tiếng Anhtính từchalcogen
- Các hợp chất nhị phân của chalcogen có nguyên tố dương điện hơnqua tiếng Anhdanh từchalcogenide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calcogenuroDạng gốc (base form)
- calcogenurasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- calcogenurosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- calcogenuraGiống cái (feminine)