Dịch

chalcogenide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hợp chất nhị phân của chalcogen có nguyên tố dương điện hơndanh từAny binary compound of a chalcogen with a more electropositive element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalcogenideDạng gốc (base form)
  2. chalcogenidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gold chalcogenidedanh từHợp chất hóa học hoặc vật liệu chứa vàng liên kết với một hoặc nhiều chalcogen, đặc biệt là lưu huỳnh, selen hoặc Tellurium
chalcogenide glassdanh từCác polyme vô cơ của lưu huỳnh, selen và Tellurium, trong suốt với bức xạ hồng ngoại và được sử dụng trong quang học

Nguồn gốc (etymology)

AI