Dịch

oxide

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Oxytdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A binary chemical compound of oxygen with another chemical element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxideDạng gốc (base form)
  2. oxidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aluminum oxideOxit nhôm
ethylene oxidedanh từEtylen oxit
iron oxidedanh từOxit sắt
nitric oxidedanh từOxit nitric
nitrous oxidedanh từOxit đinitơ
zinc oxidedanh từ(hóa học) Kẽm oxide
red oxidedanh từOxit sắt (Fe₂O₃)
lead oxidedanh từOxit chì màu vàng, PbO, được sử dụng trong sản xuất sơn và thủy tinh

Ví dụ

  • , (, ), rare-earth .Nhìn chung, các hydroxamat được sử dụng để tuyển nổi các khoáng vật oxit (pyrochlor, cassiterit và ilmenit), oxit đất hiếm và khoáng vật oxit đồng.
  • , , , .Cảnh quan sao Hỏa đầy bụi, nhiều đá và bị bao phủ bởi oxit sắt, tạo cho nó màu đỏ.
  • .Corundum là một dạng của oxit nhôm.

Nguồn gốc (etymology)

ox--ide

  1. mượn từ tiếng Phápoxide

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI