Nghĩa chính
- Oxytdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A binary chemical compound of oxygen with another chemical element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxideDạng gốc (base form)
- oxidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aluminum oxide | Oxit nhôm | |
| ethylene oxidedanh từ | danh từ | Etylen oxit |
| iron oxidedanh từ | danh từ | Oxit sắt |
| nitric oxidedanh từ | danh từ | Oxit nitric |
| nitrous oxidedanh từ | danh từ | Oxit đinitơ |
| zinc oxidedanh từ | danh từ | (hóa học) Kẽm oxide |
| red oxidedanh từ | danh từ | Oxit sắt (Fe₂O₃) |
| lead oxidedanh từ | danh từ | Oxit chì màu vàng, PbO, được sử dụng trong sản xuất sơn và thủy tinh |
Ví dụ
- , (, ), rare-earth .Nhìn chung, các hydroxamat được sử dụng để tuyển nổi các khoáng vật oxit (pyrochlor, cassiterit và ilmenit), oxit đất hiếm và khoáng vật oxit đồng.
- , , , .Cảnh quan sao Hỏa đầy bụi, nhiều đá và bị bao phủ bởi oxit sắt, tạo cho nó màu đỏ.
- .Corundum là một dạng của oxit nhôm.
Họ từ (word family)
cùng gốc oxideNguồn gốc (etymology)
ox--ide
- mượn từ tiếng Phápoxide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha