Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zinc oxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
ɪ
ŋ
k
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
(hóa học) Kẽm oxide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An amorphous solid, ZnO, white when pure but often pale yellow, used in pigments and cosmetics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flowers of zinc
AI
1
(hóa học) Kẽm oxide
1
(hóa học) Kẽm oxide
1
(hóa học) Kẽm oxide