Dịch

flowers of zinc

danh từ (noun)
US/ˈflaʊ.ɚz əv ˈzɪŋk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với zinc oxidedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of zinc oxide.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI