Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flowers of zinc
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
aʊ
.ɚ
z
ə
v
ˈ
z
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zinc oxide
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of zinc oxide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zinc oxide
AI
1
Đồng nghĩa với zinc oxide
1
Đồng nghĩa với zinc oxide
1
Đồng nghĩa với zinc oxide