Nghĩa chính
- A yellow oxide of lead, PbO, used in the manufacture of paints and glass.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.