óxido
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɡsido/nguồn
Nghĩa chính
- Oxitdanh từoxide
- Rỉ sét, gỉ sétdanh từrust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- óxidoDạng gốc (base form)
- óxidosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| óxido de plomo | Oxit chì | |
| óxido de hierro | Oxit sắt | |
| óxido de magnesio | Oxit magiê | |
| óxido ferroso | Oxit sắt | |
| óxido nitroso | Oxit nitơ | |
| óxido férrico | Oxit sắt | |
| óxido de litio | lithium oxidechưa dịch | |
| óxido de calcio | calcium oxidechưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cầu thang bị phủ đầy bụi và oxit.
- .Có thể áp dụng trực tiếp lên oxit.
- .Cửa sổ bị phủ oxit màu đỏ.