Dịch

herrumbre

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eˈrumbɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rỉ sétdanh từrust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herrumbreDạng gốc (base form)
  2. herrumbresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI