Dịch

moho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmoo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mốcdanh từmildew (US), mold, mould (UK, AU, CA)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mohoDạng gốc (base form)
  2. mohosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc moho

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Rỉ sét
  1. rust

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI