Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mohoso
C2
tính từ
(adjective)
/moˈoso/
Nghĩa chính
1
Mốc
tính từ
musty, moldy
2
Gỉ
tính từ
rusty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mohoso
Dạng gốc
(base form)
mohos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mohoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mohos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rusty
Bị han gỉ
musty
Bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hoặc nấm mốc; ẩm ướt, mốc meo
AI
1
Mốc
2
Gỉ
1
Mốc
2
Gỉ
1
Mốc
2
Gỉ