Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hoặc nấm mốc; ẩm ướt, mốc meotính từAffected by dampness or mould; damp, mildewed, mouldy.
- Có mùi hoặc vị nấm mốc; cũng (nói chung), có mùi hoặc vị cũ hoặc không tươitính từHaving an odour or taste of mould; also (generally), having a stale or unfresh odour or taste.
- Đặc trưng hoặc liên quan đến nấm mốc hoặc sự mốc meotính từCharacteristic of or relating to mould or mouldiness.
- Về thái độ, ý tưởng, bài viết hoặc những thứ trừu tượng khác: không còn mới mẻ hay thú vị; lỗi thời, cũ kỹtính từOf attitudes, ideas, writing, or other abstract things: no longer fresh or interesting; outdated, stale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mustyDạng gốc (base form)
- mustierSo sánh hơn (comparative)
- more mustySo sánh hơn (comparative)
- most mustySo sánh nhất (superlative)
- mustiestSo sánh nhất (superlative)
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Của một người: nhàm chán và thiếu phiêu lưu
- Của một người: nhàm chán và thiếu phiêu lưu; cũng lỗi thời, mắc kẹt trong quá khứOf a person: boring and unadventurous; also, old-fashioned, stuck in the past.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mustyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- gian phòng cũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời
- sách mốc meo
- tư tưởng cũ kỹ