Dịch

fusty

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị mốc hoặc mốctính từMoldy or musty.
  2. Có mùi hôi hoặc ngột ngạttính từStale-smelling or stuffy.
  3. Lỗi thời, từ chối thay đổi hoặc cập nhậttính từOld-fashioned, refusing to change or update.
  4. Nếm thử thùngtính từTasting of the cask.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fustyDạng gốc (base form)
  2. fustierSo sánh hơn (comparative)
  3. fustiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifusty

Ví dụ

  • , , , ; […]
  • Britain’s , .
  • . .

AI