fusty
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị mốc hoặc mốctính từMoldy or musty.
- Có mùi hôi hoặc ngột ngạttính từStale-smelling or stuffy.
- Lỗi thời, từ chối thay đổi hoặc cập nhậttính từOld-fashioned, refusing to change or update.
- Nếm thử thùngtính từTasting of the cask.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifusty
Ví dụ
- , , , ; […]
- Britain’s , .
- . .