mustiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mùi mốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being musty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mustinessDạng gốc (base form)
- mustinessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc mustinessVí dụ
- . .