Dịch

mustiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mùi mốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being musty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mustinessDạng gốc (base form)
  2. mustinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI