Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxidate
động từ
(verb)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oxy hóa
động từ
To oxidize.
2
Oxit
danh từ
An oxide.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oxidate
oxidat
ion
Sự oxy hóa
danh từ
oxidat
ive
Oxy hóa
tính từ
oxidat
or
Chất oxy hóa
danh từ
dis
oxidate
Khử oxy
động từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
oxide
oxidize
Nguồn gốc
(etymology)
oxide
+
-ate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oxidativo
Oxy hóa
oxigenar
Oxy hóa
oxidar
Oxy hóa
AI
1
Oxy hóa
2
Oxit
1
Oxy hóa
2
Oxit
1
Oxy hóa
2
Oxit