Nghĩa chính
- Oxy hóatính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or produced by oxidation.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oxidative stressdanh từ | danh từ | Ứng kích ôxi hóa |
| oxidative phosphorylationdanh từ | danh từ | Phosphoryl hóa hiếu khí các chất dinh dưỡng của tế bào để giải phóng năng lượng và tái tạo ATP |
Ví dụ
- đường phân oxy hóa
- hiện tượng ôi thiu do oxy hóa
Họ từ (word family)
cùng gốc oxidativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha