Dịch

oxidative

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Oxy hóatính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or produced by oxidation.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

oxidative stressdanh từỨng kích ôxi hóa
oxidative phosphorylationdanh từPhosphoryl hóa hiếu khí các chất dinh dưỡng của tế bào để giải phóng năng lượng và tái tạo ATP

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • đường phân oxy hóa
  • hiện tượng ôi thiu do oxy hóa

AI