Dịch

oxidizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất oxy hóa, máy oxy hóadanh từAn oxidizing agent, especially one used to oxidize the fuel of a rocket or a fuel cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxidizerDạng gốc (base form)
  2. oxidizersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thermal oxidizerdanh từThiết bị xử lý các loại chất gây ô nhiễm không khí, đặc biệt là VOC và mùi hôi, bằng cách đốt khí trong lò ở nhiệt độ khoảng 800°C trong khoảng 1 giây
recuperative thermal oxidizerdanh từLoại chất oxy hóa nhiệt để xử lý các loại chất ô nhiễm không khí, đặc biệt là VOC và mùi, bằng cách đốt khí trong lò ở nhiệt độ khoảng 800°C trong khoảng 1 giây, đồng thời thu hồi một phần nhiệt sinh ra từ quá trình đốt các chất ô nhiễm nói trên để làm nóng trước không khí ô nhiễm đi vào, do đó giảm chi phí năng lượng
regenerative thermal oxidizerdanh từLoại chất oxy hóa nhiệt để xử lý các loại chất gây ô nhiễm không khí, đặc biệt là VOC và mùi, bằng cách đốt khí trong lò ở nhiệt độ khoảng 800°C trong khoảng 1 giây, đồng thời thu hồi gần như toàn bộ nhiệt sinh ra từ quá trình đốt các chất ô nhiễm nói trên để làm nóng trước không khí bị ô nhiễm đi vào bằng bộ trao đổi nhiệt bằng gốm, nhờ đó giảm đáng kể chi phí năng lượng. Thường được gọi là RTO

AI