oxidizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất oxy hóa, máy oxy hóadanh từAn oxidizing agent, especially one used to oxidize the fuel of a rocket or a fuel cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oxidizerDạng gốc (base form)
- oxidizersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thermal oxidizerdanh từ | danh từ | Thiết bị xử lý các loại chất gây ô nhiễm không khí, đặc biệt là VOC và mùi hôi, bằng cách đốt khí trong lò ở nhiệt độ khoảng 800°C trong khoảng 1 giây |
| recuperative thermal oxidizerdanh từ | danh từ | Loại chất oxy hóa nhiệt để xử lý các loại chất ô nhiễm không khí, đặc biệt là VOC và mùi, bằng cách đốt khí trong lò ở nhiệt độ khoảng 800°C trong khoảng 1 giây, đồng thời thu hồi một phần nhiệt sinh ra từ quá trình đốt các chất ô nhiễm nói trên để làm nóng trước không khí ô nhiễm đi vào, do đó giảm chi phí năng lượng |
| regenerative thermal oxidizerdanh từ | danh từ | Loại chất oxy hóa nhiệt để xử lý các loại chất gây ô nhiễm không khí, đặc biệt là VOC và mùi, bằng cách đốt khí trong lò ở nhiệt độ khoảng 800°C trong khoảng 1 giây, đồng thời thu hồi gần như toàn bộ nhiệt sinh ra từ quá trình đốt các chất ô nhiễm nói trên để làm nóng trước không khí bị ô nhiễm đi vào bằng bộ trao đổi nhiệt bằng gốm, nhờ đó giảm đáng kể chi phí năng lượng. Thường được gọi là RTO |