Dịch

oxidized

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị oxy hóa, oxy hóatính từThat has reacted with oxygen, or been modified by oxidation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxidizedDạng gốc (base form)
  2. more oxidizedSo sánh hơn (comparative)
  3. most oxidizedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • —.Các nhà khoa học nói rằng sắc đỏ của bề mặt sao Hỏa là kết quả của sắt bị oxy hóa—gỉ sắt.
  • dạng i-ốt bị oxy hóa
  • .Trà đen có nhiều tannin hơn vì lá trà đen bị oxy hóa nhiều hơn.

AI