Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxidant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất oxy hóa
danh từ
an oxidizing agent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxidant
Dạng gốc
(base form)
oxidant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
oxydant
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
antioxidant
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oxidant
oxid
ize
Làm gỉ, oxy hóa
động từ
oxid
e
Oxyt
danh từ
oxid
ized
Bị oxy hóa, oxy hóa
tính từ
oxid
izer
Chất oxy hóa, máy oxy hóa
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Chất oxy hóa
1
Chất oxy hóa
1
Chất oxy hóa