Dịch

imitation game

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Turing testdanh từSynonym of Turing test.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imitation gameDạng gốc (base form)
  2. imitation gamesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , ?
  • Turing's – […]

AI