Dịch

remedo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈmedo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự bắt chướcdanh từimitation, mimicry, mimicking
  2. Sao chépdanh từcopy
  3. Sự nhại lạidanh từparody
  4. Trò hề, sự nhạo bángdanh từtravesty, mockery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remedoDạng gốc (base form)
  2. remedosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhắc lại
  1. rehash

AI