Dịch

non-imitation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó hoặc ai đó là duy nhất và cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something or someone that is unique and individual.
  2. Trạng thái mà sản phẩm hoặc ý tưởng không thể được sao chép, thường là do các quy định về bản quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state where a product or idea cannot be copied, usually because of copyright rules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-imitationDạng gốc (base form)
  2. non-imitationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI