non-imitation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó hoặc ai đó là duy nhất và cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something or someone that is unique and individual.
- Trạng thái mà sản phẩm hoặc ý tưởng không thể được sao chép, thường là do các quy định về bản quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state where a product or idea cannot be copied, usually because of copyright rules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non-imitationDạng gốc (base form)
- non-imitationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)