Nghĩa chính
- Bắt chướcđộng từTo follow as a model or a pattern; to make a copy, counterpart or semblance of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- imitate sb/sthbắt chước ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| closely imitate | Mô phỏng sát sao | |
| imitate nature | Mô phỏng tự nhiên | |
| imitate someone | Bắt chước ai đó | |
| try to imitate | Cố gắng bắt chước | |
| self-imitateđộng từ | động từ | Bắt chước chính mình; lặp lại chuyển động của chính mình |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimitātus
Ví dụ
- , . “ ,” .Căn phòng tối và mát mẻ, được thắp sáng bằng ánh đèn đỏ mờ ảo. “Nơi này được thiết kế để mô phỏng một hang động,” Rosas nói.
- .Anh ấy đã cố bắt chước cô ấy.
- .Đừng cố bắt chước tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc imitateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha