Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Gươngdanh từA smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.
- Tấm gương phản chiếu, sự phản chiếudanh từAn object, person, or event that reflects or gives a picture of another.
- Trang nhân bản, máy chủ nhân bảndanh từA website or server that contains replicated data from another site.
- Phản chiếu, soi bóngđộng từngoại động từ (transitive)To reflect, as in a mirror.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the mirrortrong gươngHe looked at himself in the mirror.Anh ấy nhìn mình trong gương.
- a mirror of sthtấm gương của cái gì
- mirror sb/sthphản chiếu ai/cái gì
- mirror sthchiếu cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look in the mirror | Soi gương | |
| mirror imagedanh từ | danh từ | Hình ảnh phản chiếu |
| rear-view mirrordanh từ | danh từ | Gương chiếu hậu |
| wing mirrordanh từ | danh từ | Gương chiếu hậu bên ngoài |
| side mirrordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wing mirror |
| magic mirrordanh từ | danh từ | Tấm gương bói toán trong đó một người nhìn thấy những hình ảnh hoặc cảnh vật |
| mirror testdanh từ | danh từ | Cuộc kiểm tra để xác định xem một động vật không phải con người có khả năng tự nhận biết hay không, được thực hiện bằng cách cho con vật vào gương, vẽ một dấu lên con vật và quan sát xem nó có chạm vào dấu đó trên cơ thể của chính nó sau khi nhìn thấy nó trong ảnh phản chiếu hay không |
| black mirrordanh từ | danh từ | Chiếc gương dùng để bói toán hoặc các nghi lễ ma thuật khác |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Cá chép gương
- A mirror carp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gương
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc mirrorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimirour
- từ tiếng Pháp cổmireor“mirror”
- từ tiếng Latinhmīror“wonder at”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta đã làm vỡ gương bằng cái cuốc.
- .Câu chuyện của anh ấy là tấm gương phản chiếu cuộc đời của những đứa trẻ mồ côi khi lớn lên.
- , .Dù nội dung đã bị xóa khỏi blog của anh ta, nó vẫn được tìm thấy trên một số trang nhân bản.
Xuất hiện ở từ khác
- glassdễ nhầmgương, khác với “glass” khi nghĩa là vật liệu hoặc ly uống.