Dịch

espejo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpexo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gươngdanh từmirror

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espejoDạng gốc (base form)
  2. espejosSố nhiều (plural)
  3. espejilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. espejitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

espejo retrovisorGương chiếu hậu
mirarse en el espejoSoi gương
ser el espejo de algoPhản chiếu điều gì
espejo de cuerpo enterodanh từGương soi toàn thân
espejo de los incasdanh từĐá hắc thạch
marco de espejoKhung gương
mirar en ese espejoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Cậu không thấy kinh tởm khi nhìn mình trong gương à?
  • .Chúng ta là tấm gương phản chiếu thế giới mà chúng ta đang sống.
  • .Có một vết bẩn đáng ngờ trên gương.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI