espejo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpexo/nguồn
Nghĩa chính
- Gươngdanh từmirror
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espejo retrovisor | Gương chiếu hậu | |
| mirarse en el espejo | Soi gương | |
| ser el espejo de algo | Phản chiếu điều gì | |
| espejo de cuerpo enterodanh từ | danh từ | Gương soi toàn thân |
| espejo de los incasdanh từ | danh từ | Đá hắc thạch |
| marco de espejo | Khung gương | |
| mirar en ese espejo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Cậu không thấy kinh tởm khi nhìn mình trong gương à?
- .Chúng ta là tấm gương phản chiếu thế giới mà chúng ta đang sống.
- .Có một vết bẩn đáng ngờ trên gương.
Họ từ (word family)
cùng gốc espejoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- glassTiếng Anhtương đương