espejismo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espeˈxismo/nguồn
Nghĩa chính
- Ảo ảnhdanh từmirage
- Ảo tưởng, ảo vọngdanh từwishful thinking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espejismoDạng gốc (base form)
- espejismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ảo ảnh
Ví dụ
- .Ảo ảnh không đánh lừa được tất cả mọi người.
- .Công lý chỉ là một ảo tưởng.
- .Địa ngục và thiên đường chẳng qua chỉ là những ảo tưởng.