Dịch

espejismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espeˈxismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ảo ảnhdanh từmirage
  2. Ảo tưởng, ảo vọngdanh từwishful thinking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espejismoDạng gốc (base form)
  2. espejismosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Ảo ảnh không đánh lừa được tất cả mọi người.
  • .Công lý chỉ là một ảo tưởng.
  • .Địa ngục và thiên đường chẳng qua chỉ là những ảo tưởng.

AI