Nghĩa chính
- Ảo ảnhdanh từAn optical phenomenon in which light is refracted through a layer of hot air close to the ground, often giving the illusion of a body of water.
- Ảo tưởng, ảo vọngdanh từAn illusion.
- Hiện lên như ảo ảnhđộng từngoại động từ (transitive)To cause to appear as or like a mirage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desert mirage | Ảo ảnh sa mạc | |
| like a mirage | Như một ảo ảnh | |
| optical mirage | Ảo ảnh quang học | |
| red miragedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue shift |
| gravitational miragedanh từ | danh từ | Hình ảnh bị biến dạng hoặc sai lệch của một thiên hà ở xa (ví dụ: hình ảnh của một thiên hà ở xa dưới dạng một chiếc nhẫn hoặc dưới dạng nhiều bản sao của chính nó) do thấu kính hấp dẫn gây ra |
| Rancho Miragedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ |
Ví dụ
- , .Viễn cảnh về một phòng khánh tiết hiện lên như ảo ảnh trước mắt cô, với hình ảnh bản thân ở vị trí trung tâm khéo léo xoay chuyển vận mệnh của cả một quốc gia.
- .Ảo ảnh được xem là một hiện tượng đánh lừa thị giác.
- ?Bạn đã từng nhìn thấy ảo ảnh chưa?
Họ từ (word family)
cùng gốc mirageNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmirage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha