Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red mirage
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
m
ɚˈ
ɑ
ʒ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blue shift
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of blue shift.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue shift
Nguồn gốc
(etymology)
red
+
mirage
AI
1
Đồng nghĩa với blue shift
1
Đồng nghĩa với blue shift
1
Đồng nghĩa với blue shift