Dịch

magic mirror

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm gương bói toán trong đó một người nhìn thấy những hình ảnh hoặc cảnh vậtdanh từA divinatory mirror in which a person sees images or scenes.
  2. Chiếc gương ma thuật của Trung Quốcdanh từA Chinese magic mirror.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magic mirrorDạng gốc (base form)
  2. magic mirrorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Chinese magic mirrordanh từLoại gương cổ được làm bằng đồng đánh bóng và có khả năng chiếu hoa văn lên bề mặt khi bị ánh sáng chói chiếu vào

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • / / /
  • .
  • .

AI