magic mirror
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm gương bói toán trong đó một người nhìn thấy những hình ảnh hoặc cảnh vậtdanh từA divinatory mirror in which a person sees images or scenes.
- Chiếc gương ma thuật của Trung Quốcdanh từA Chinese magic mirror.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magic mirrorDạng gốc (base form)
- magic mirrorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chinese magic mirrordanh từ | danh từ | Loại gương cổ được làm bằng đồng đánh bóng và có khả năng chiếu hoa văn lên bề mặt khi bị ánh sáng chói chiếu vào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / / /
- .
- .