Dịch

mirrorless

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈmɪɹələs/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không gươngtính từkhông so sánh (not comparable)Without a mirror.
  2. Máy ảnh không gương lậtdanh từA mirrorless interchangeable-lens camera, similar to a digital SLR, but usually made smaller by incorporating an electronic viewfinder instead of a mirror and prism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mirrorlessDạng gốc (base form)
  2. mirrorlessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mirrorless cameradanh từMáy ảnh kỹ thuật số, trái ngược với máy ảnh DSLR, không sử dụng gương để đảm bảo rằng hình ảnh được hiển thị cho nhiếp ảnh gia qua kính ngắm giống hệt với hình ảnh được chụp bởi máy ảnh

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không phản chiếu
  1. không so sánh (not comparable)Not mirrored; unreflective.

Họ từ (word family)

cùng gốc mirrorless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .người ta sẽ thấy trong đôi mắt to, lồi và trong veo của cô ấy, cái vẻ không phản chiếu của kim loại đánh bóng, thứ không phản ánh vật thể nhiều bằng chuyển động của vật thể đó.

AI