Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MSc
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bằng thạc sĩ khoa học
danh từ
Abbreviation of Master of Science.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MSc
Dạng gốc
(base form)
MSc
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
master
đồng nghĩa
Bằng Thạc sĩ Khoa học, là một loại bằng thạc sĩ.
AI
1
Bằng thạc sĩ khoa học
1
Bằng thạc sĩ khoa học
1
Bằng thạc sĩ khoa học