Dịch

MSc

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bằng thạc sĩ khoa họcdanh từAbbreviation of Master of Science.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MScDạng gốc (base form)
  2. MScsSố nhiều (plural)

AI