Dịch

CSC

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hành vi tình dục phạm phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of criminal sexual conduct.
  2. Trung tâm giám sát chặt chẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of close supervision centre, a type of prison.
  3. Mã bảo mật thẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of card security code.
  4. Tập đoàn Khoa học Máy tínhdanh từ riêngInitialism of Computer Sciences Corporation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CSCDạng gốc (base form)
  2. CSCsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Tế bào gốc ung thư
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cancer stem cell.

AI