CSC
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hành vi tình dục phạm phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of criminal sexual conduct.
- Trung tâm giám sát chặt chẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of close supervision centre, a type of prison.
- Mã bảo mật thẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of card security code.
- Tập đoàn Khoa học Máy tínhdanh từ riêngInitialism of Computer Sciences Corporation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CSCDạng gốc (base form)
- CSCsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Tế bào gốc ung thư
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cancer stem cell.