self-imitate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bắt chước chính mình; lặp lại chuyển động của chính mìnhđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To imitate oneself; to repeat one's own movements.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-imitateNguyên thể (infinitive)
- self-imitatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- self-imitatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- self-imitatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-imitationdanh từ | danh từ | Sự bắt chước của chính mình; sự lặp lại của hành động hoặc chuyển động của chính mình |