Dịch

象

Hay gặp
Hán-Việt: tượng
xiàng

Nghĩa chính

  1. con voidanh từA large animal with a long trunk, large ears, and a heavy grey body.
  2. hình ảnh, hình dạng, hình thức, hiện tượngdanh từThe form, shape, image, or appearance of a person, thing, or idea; a visible phenomenon.
  3. giống, bắc chướcđộng từTo resemble or imitate someone or something in appearance, behaviour, or style.
  4. lượng từdanh từA measure word used with elephants and some other large animals.

Lượng từ (measure word)只

Chữ và bộ thủ (character, radical)

象
xiàngtượng
Bộ: 豕 · thỉ (con lợn)11 nét
elephant; ivory; figure, image

Cụm từ (phrase)

一只大象Một con voi
印象Ấn tượng
大象Con voi
小象Voi con
形象Hình ảnh, hình tượng
现象Hiện tượng, biểu hiện bên ngoài
象征Biểu tượng
象某人Giống ai

Ví dụ

  • 。Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.
  • 。Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
  • 。Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.

AI