pretenso
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾeˈtenso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giả sửtính từsupposed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giả vờ
- pretense
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pretensoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung