pretension
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tuyên bố hoặc khát vọng về một địa vị hoặc phẩm chất cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A claim or aspiration to a particular status or quality.
- Sự kiêu ngạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pretentiousness.
- Áp dụng lực căng lên một vật trước một số sự kiện hoặc quá trình khácđộng từTo apply tension to an object before some other event or process.
- Tạo lực căng cho các sợi cốt thép trước khi đổ bê tôngđộng từTo apply tension to reinforcing strands before concrete is poured in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pretensionNguyên thể (infinitive)
- pretensionsSố nhiều (plural)
- pretensionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pretensioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pretension to (doing) sthsự tự nhận là gì/(làm gì), tham vọng về điều gìa building with no pretensions to architectural meritmột tòa nhà không tự nhận là có giá trị kiến trúc
- pretension (to do sth)sự tự nhận (làm gì), tham vọng (làm gì)The movie makes no pretension to reproduce life.Bộ phim không tự nhận là tái hiện lại cuộc sống.