Nghĩa chính
- Văn học hư cấu, truyện hư cấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Literary type using invented or imaginative writing, instead of real facts, usually written as prose.
- Chuyện bịa đặt, điều hư cấudanh từA verbal or written account that is not based on actual events (often intended to mislead).
- Giả định pháp lý, hư cấu pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal fiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fictionDạng gốc (base form)
- fictionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fiction that…chuyện bịa đặt rằng…For years he managed to keep up the fiction that he was not married.Nhiều năm anh ấy giữ chuyện bịa đặt rằng anh ấy chưa kết hôn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| historical fictiondanh từ | danh từ | Tiểu thuyết lịch sử, truyện kể dựa trên các sự kiện lịch sử có thực nhưng trong đó các nhân vật không phải là thật, và các sự kiện nhỏ có thể không thực tế |
| pure fiction | Hoàn toàn bịa đặt | |
| science fictiondanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Khoa học viễn tưởng |
| truth is stranger than fictioncụm từ | cụm từ | Sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết |
| work of fictiondanh từ | danh từ | Tác phẩm hư cấu |
| fan fictiondanh từ | danh từ | Tiểu thuyết, thường là nghiệp dư, do người hâm mộ tạo ra, kết hợp các nhân vật và khái niệm của một tài sản truyền thông thương mại, thường không có sự cho phép của tác giả hoặc chủ sở hữu |
| weird fictiondanh từ | danh từ | Tiểu thể loại rùng rợn của tiểu thuyết suy đoán có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, có trước thể loại kinh dị và giả tưởng |
| literary fictiondanh từ | danh từ | Các tác phẩm hư cấu được coi là có giá trị văn học |
Ví dụ
- .Những tín đồ của khoa học viễn tưởng sẽ yêu thích bộ phim mới này.
- company’s .Các tài khoản của công ty chứa đựng một số điều hư cấu trắng trợn.
- tiểu thuyết
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fiction- fictionalHư cấutính từ
- fictitiousGiả, bịa đặt, tưởng tượngtính từ
- fictionalizeKể lại (điều gì đó) có thật (ví dụ: một sự kiện hoặc một loạt sự kiện) như thể nó là hư cấu; đặc biệt là làm theo cách khác xa thực tế ở mọi mức độ từ nhẹ nhàng đến sâu rộng (từ chi tiết nhỏ đến nội dung thiết yếu)động từ
- fictitiouslyMột cách hư cấutrạng từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạificcioun
- từ tiếng Pháp cổficcion“dissimulation, ruse, invention”
- từ tiếng Latinhfictiō“a making, fashioning, a feigning, a rhetorical or legal fiction”